Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provisional

/provisional/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10847

“provisionals” là số nhiều của provisional — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạm thời, có thể thay đổi sau tính từ

“The provisional schedule is subject to change.”Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.

Biến thể từ provisionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provisional

/provisional/

tính từ

  • tạm, tạm thời, lâm thời
    • provisional goverment: chính phủ lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh

s under terms not final or fully worked out or agreed upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...