provisional
/provisional/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10847
“provisionals” là số nhiều của provisional — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tạm thời, có thể thay đổi sau
tính từ
“The provisional schedule is subject to change.”Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
Biến thể từ
provisionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provisional
/provisional/
tính từ
- tạm, tạm thời, lâm thời
- provisional goverment: chính phủ lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh
s under terms not final or fully worked out or agreed upon