proviso
“provisos” là số nhiều của proviso — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She agreed, with the proviso that costs stay fixed.”Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proviso
/proviso/
danh từ, số nhiều provisos
/prə'vaizouz/- điều khoản, điều qui định; điều kiện (trong một hiệp định, giao kèo...)
- with the proviso that...: với điều kiện là...
Định nghĩa tiếng Anh
n a stipulated condition