Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“provocations” là số nhiều của provocation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12608

provocation

/provocation/

danh từ

  • sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động
  • sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức
Biến thể từ provocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. needed encouragement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...