Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proximately

/'prɒksɪmeɪtlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proximately

//

  • xem proximate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a proximate manner, position, or degree; immediately.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...