Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proximately

//

  • xem proximate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a proximate manner, position, or degree;\n immediately.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...