Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22888

prudently

//

  • xem prudent
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a prudent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...