Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prudes” là số nhiều của prude — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #27861

prude

/prude/

danh từ

  • người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách
Biến thể từ prudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person excessively concerned about propriety and decorum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...