Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prude

/prude/ GRE phổ biến #27861

“prudes” là số nhiều của prude — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prude

/prude/

danh từ

  • người đàn bà làm ra bộ đoan trang kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person excessively concerned about propriety and decorum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...