Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pruning

/'pru:niŋ/ phổ biến #15888

“prunings” là số nhiều của pruning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt động từ

“Some workers are pruning trees.”Một số công nhân đang tỉa cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pruning

//

* danh từ
  • sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt
  • sự cắt bớt, sự lược bớt
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that has been pruned off of a plant n. the act of trimming a plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...