pruning
/'pru:niŋ/ phổ biến #15888
“prunings” là số nhiều của pruning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt
động từ
“Some workers are pruning trees.”Một số công nhân đang tỉa cây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pruning
//
* danh từ- sự tỉa, sự xén bớt; sự chặt bớt
- sự cắt bớt, sự lược bớt
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that has been pruned off of a plant n. the act of trimming a plant