Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prussian

/prussian/ phổ biến #18722
Biến thể từ prussians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prussian

/prussian/

tính từ

  • (thuộc) Phổ

danh từ

  • người Phổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a German inhabitant of Prussia a. of or relating to or characteristic of Prussia or its inhabitants

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...