Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pryer

/'praiә/

“pryers” là số nhiều của pryer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pryers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pryer

//

* danh từ
  • người tò mò, người tọc mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...