pry
/pry/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8498
“prys” là ngôi 3 số ít của pry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pry
/pry/
ngoại động từ
- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm ((cũng) prize)
nội động từ
- ((thường) : into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói
- dò hỏi tò mò, dò hỏi xoi mói tọc mạch; dính mũi vào (việc người khác...)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) pryer
Định nghĩa tiếng Anh
v. to move or force, especially in an effort to get something open v. be nosey v. make an uninvited or presumptuous inquiry