Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudodont

/'(p)sju:dәudɔnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudodont

//

* tính từ
  • có răng giả, có răng sừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...