Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudopregnancy

/,psju:dәu'pre^nәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudopregnancy

//

* danh từ
  • (y học) tính thụ thai giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...