pseud
“pseuds” là số nhiều của pseud — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pseuds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseud
//
* danh từ- người huênh hoang, người hay tỏ ra hiểu biết (hơn thực tế anh ta có)
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who makes deceitful pretenses