Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7791

psyche

/'saiki:/

danh từ

  • linh hồn, tinh thần, tâm thần
  • (động vật học) bướm lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) a beautiful princess loved by Cupid who visited her at night and told her she must not try to see him; became the personification of the soul

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...