Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33984

psychical

/'saikikəl/

tính từ

  • (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh
Định nghĩa tiếng Anh

s affecting or influenced by the human mind\ns outside the sphere of physical science

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...