psychoanalyse
/,psaikәj'ænәlaiz/
“psychoanalysing” là hiện tại phân từ của psychoanalyse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
psychoanalysing hiện tại phân từ
psychoanalysed quá khứ
psychoanalysed quá khứ phân từ
psychoanalyses số nhiều
psychoanalyses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psychoanalyse
//
* ngoại động từ- chữa bệnh bằng phân tâm học
Định nghĩa tiếng Anh
v subject to psychoanalytic treatment