Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33635

psychoanalytical

//

* tính từ
  • (thuộc) phân tâm học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or incorporating the methods and theory of psychiatric treatment originated by Sigmund Freud

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...