psychoanalytical
phổ biến #33635
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psychoanalytical
//
* tính từ- (thuộc) phân tâm học
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or incorporating the methods and theory of psychiatric treatment originated by Sigmund Freud