Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychoanalytical

phổ biến #33635
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychoanalytical

//

* tính từ
  • (thuộc) phân tâm học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or incorporating the methods and theory of psychiatric treatment originated by Sigmund Freud

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...