psychoanalyze
/.saikәu'ænәlaiz/ phổ biến #34978
“psychoanalyzing” là hiện tại phân từ của psychoanalyze — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
psychoanalyzing hiện tại phân từ
psychoanalyzed quá khứ
psychoanalyzes ngôi 3 số ít
psychoanalyzed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psychoanalyze
//
* ngoại động từ- chữa bệnh bằng phân tâm học
Định nghĩa tiếng Anh
v subject to psychoanalytic treatment