Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psycholinguistic

/ˌsaɪkəʊlɪŋ'ɡwɪstɪk/ phổ biến #40530
Biến thể từ psycholinguistics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psycholinguistic

//

* tính từ
  • thuộc ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the psychology of language

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...