Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40530

psycholinguistic

//

* tính từ
  • thuộc ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the psychology of language

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...