psycholinguistic
/ˌsaɪkəʊlɪŋ'ɡwɪstɪk/ phổ biến #40530
Biến thể từ
psycholinguistics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psycholinguistic
//
* tính từ- thuộc ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the psychology of language