Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psycholinguist

/,psaikәj'liŋ^wist/ phổ biến #46529

“psycholinguists” là số nhiều của psycholinguist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ psycholinguists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psycholinguist

//

* danh từ
  • nhà ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person (usually a psychologist but sometimes a linguist) who studies the psychological basis of human language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...