Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychophysiology

/'saikәu,fizi'ɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychophysiology

//

* danh từ
  • tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of psychology that is concerned with the physiological bases of psychological processes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...