Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pt

/piː tiː/ Oxford 3000Collins ★

“pts” là số nhiều của pt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phút danh từ

“PT means physical training.”PT có nghĩa là huấn luyện thể chất.

Biến thể từ pts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pt

//

* danh từ
  • số nhiều pts
  • (PT) (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể
  • do PT
  • thực hành rèn luyện thân thể
  • (Pt) (viết tắt) của part phần
  • Pt 2
  • phần 2
  • (số nhiều) (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở Anh, 0, 47 lít ở Mỹ)
  • (số nhiều) (viết tắt) của point điểm
  • 10 pts
  • 10 điểm
  • (Pt) (viết tắt) của port cảng (nhất là trên bản đồ)
  • Pt Saigon
  • cảng Sài gòn
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy precious metallic element; grey-white and resistant to corroding; occurs in some nickel and copper ores and is also found native in some deposits

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...