pt
/piː tiː/ Oxford 3000Collins ★
“pts” là số nhiều của pt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phút
danh từ
“PT means physical training.”PT có nghĩa là huấn luyện thể chất.
Biến thể từ
pts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pt
//
* danh từ- số nhiều pts
- (PT) (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể
- do PT
- thực hành rèn luyện thân thể
- (Pt) (viết tắt) của part phần
- Pt 2
- phần 2
- (số nhiều) (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở Anh, 0, 47 lít ở Mỹ)
- (số nhiều) (viết tắt) của point điểm
- 10 pts
- 10 điểm
- (Pt) (viết tắt) của port cảng (nhất là trên bản đồ)
- Pt Saigon
- cảng Sài gòn
Định nghĩa tiếng Anh
n a heavy precious metallic element; grey-white and resistant to corroding; occurs in some nickel and copper ores and is also found native in some deposits