public convenience
/ˈpʌblik kənˈvi:njəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
public convenience
//
* danh từ- nhà vệ sinh công cộng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...