Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

public prosecutor

/ˈpʌblik ˈprɔsɪˌkju:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

public prosecutor

//

* danh từ
  • ủy viên công tố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...