Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

public speaking /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/

cụm từ

  • nghệ thuật hoặc hoạt động nói trước công chúng, diễn thuyết
    • public speaking skills: kỹ năng nói trước công chúng
    • fear of public speaking: nỗi sợ nói trước công chúng
    • public speaking course: khóa học diễn thuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...