public speaking /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/
cụm từ
- nghệ thuật hoặc hoạt động nói trước công chúng, diễn thuyết
- public speaking skills: kỹ năng nói trước công chúng
- fear of public speaking: nỗi sợ nói trước công chúng
- public speaking course: khóa học diễn thuyết