Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18667

oratory

/'ɔrətəri/

danh từ

  • nhà thờ nhỏ
  • nhà thờ riêng

danh từ

  • nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện
  • văn hùng hồn
Biến thể từ oratories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. addressing an audience formally (usually a long and rhetorical address and often pompous)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...