Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oratory

/'ɔrətəri/ GRE phổ biến #18667
Biến thể từ oratories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oratory

/'ɔrətəri/

danh từ

  • nhà thờ nhỏ
  • nhà thờ riêng

danh từ

  • nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện
  • văn hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. addressing an audience formally (usually a long and rhetorical address and often pompous)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...