public transport
Nghĩa thường dùng
“Public transport reduces emissions.”Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
public transport
//
* danh từ- phương tiện giao thông công cộng
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Public transport reduces emissions.”Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Đang tải...