pub
/pʌb/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #7430
“pubs” là số nhiều của pub — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quán rượu
danh từ
“They went to the pub after work.”Họ đã đến quán rượu sau giờ làm.
Biến thể từ
pubs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pub
/pʌb/
danh từ, (thông tục) (viết tắt) của public house
- quán rượu, tiệm rượu
- quán trọ, quán ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n tavern consisting of a building with a bar and public rooms; often provides light meals