Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“puckering” là hiện tại phân từ của pucker — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18425

pucker

/'pʌkə/

danh từ

  • nếp nhăn

ngoại động từ

  • ((thường) : up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó

nội động từ

  • nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irregular fold in an otherwise even surface (as in cloth)\nv. to gather something into small wrinkles or folds\nv. become wrinkled or drawn together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...