Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pudicity

//

* danh từ
  • tính e thẹn, tính hay xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Modesty; chastity.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...