Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffer

/'pʌfə/ phổ biến #33295

“puffers” là số nhiều của puffer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ puffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffer

/'pʌfə/

danh từ

  • người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous marine fishes whose elongated spiny body can inflate itself with water or air to form a globe; several species contain a potent nerve poison; closely related to spiny puffers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...