puffy
/'pʌfi/ phổ biến #11594
“puffier” là so sánh hơn của puffy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
puffier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puffy
/'pʌfi/
tính từ
- thổi phù; phụt ra từng luồng
- thở hổn hển
- phùng ram phồng ra, húp lên
- béo phị
Định nghĩa tiếng Anh
s. abnormally distended especially by fluids or gas