puff
/pʌf/ Collins ★ phổ biến #8283
“puffing” là hiện tại phân từ của puff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua
danh từ
“He took a puff of his cigarette.”Anh ấy hít một hơi thuốc lá.
Biến thể từ
puffed quá khứ
puffs số nhiều
puffing hiện tại phân từ
puffed quá khứ phân từ
puffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puff
/pʌf/
danh từ
- hơi thở phù, luồng gió thổi phụt qua; luồng hơi phụt ra, luồng khói phụt ra...
- tiếng thổi phù; tiếng hơi phụt ra
- hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc)
- chỗ phùng lên, chỗ bồng lên (ở tay áo); mớ tóc bồng
- nùi bông thoa phấn ((cũng) powder puff)
- bánh xốp
- lời khen láo, lời tâng bốc láo; lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (một cuốn sách, một thứ hàng trên báo)
nội động từ
- thở phù phù, phụt phụt ra
- to puff and blow: thở phù phù, thở hổn hển
- phụt khói ra, phụt hơi ra
- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá)
- ro puff away at one's cigar: hút bập bập điếu xì gà
- (: out, up) phùng lên, phồng lên; (nghĩa bóng) vênh váo, dương dương tự đắc
ngoại động từ
- (: out, up, away) thổi phù, thổi phụt ra, phụt ra (khói, hơi...)
- (: out) nói hổn hển, làm mệt đứt hơi
- to be rather puffed: gần như mệt đứt hơi
- hút bập bập, hút từng hơi ngắn (thuốc lá...)
- (: out, up) ((thường) động tính từ quá khứ) làm phùng lên, làm phồng lên; (nghĩa bóng) làm vênh váo, làm dương dương tự đắc
- to be puffed up with pride: dương dương tự đắc
- làm bồng lên; quảng cáo láo, quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short light gust of air n. a light inflated pastry or puff shell n. exaggerated praise (as for promotional purposes) n. a slow inhalation (as of tobacco smoke)