Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffin

/'pʌfin/ phổ biến #30484

“puffins” là số nhiều của puffin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ puffins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffin

/'pʌfin/

danh từ

  • (động vật học) chim hải âu rụt cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of two genera of northern seabirds having short necks and brightly colored compressed bills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...