Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffy

/'pʌfi/ phổ biến #11594
Biến thể từ puffier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffy

/'pʌfi/

tính từ

  • thổi phù; phụt ra từng luồng
  • thở hổn hển
  • phùng ram phồng ra, húp lên
  • béo phị
Định nghĩa tiếng Anh

s. abnormally distended especially by fluids or gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...