Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pugnacious

/pʌg'neiʃəs/ GRE phổ biến #26665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pugnacious

/pʌg'neiʃəs/

tính từ

  • thích đánh nhau, hay gây gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

s. ready and able to resort to force or violence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...