Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puling

/'pju:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puling

//

* danh từ
  • tiếng khóc nhè (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

v cry weakly or softly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...