Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21554

pullover

//

* danh từ
  • áo len chui đầu
Biến thể từ pullovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweater that is put on by pulling it over the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...