Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pullover

/'pul.әuvә/ phổ biến #21554

“pullovers” là số nhiều của pullover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo len chui đầu danh từ

“She wore a cozy pullover on the chilly evening.”Cô ấy mặc một chiếc áo len chui đầu ấm áp vào buổi tối se lạnh.

Biến thể từ pullovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pullover

//

* danh từ
  • áo len chui đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweater that is put on by pulling it over the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...