pulpiness
/'pʌlpinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pulpiness
/'pʌlpinis/
danh từ
- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão
Định nghĩa tiếng Anh
n a mushy pulpy softness
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a mushy pulpy softness
Đang tải...