Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulverize

/'pʌlvəraiz/ GRE phổ biến #20292

“pulverizing” là hiện tại phân từ của pulverize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulverize

/'pʌlvəraiz/

ngoại động từ

  • tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
  • (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn

nội động từ

  • bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi
Định nghĩa tiếng Anh

v make into a powder by breaking up or cause to become dust v destroy completely v become powder or dust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...