pumice
/'pʌmis/ phổ biến #26854
“pumiced” là quá khứ của pumice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đá bọt
danh từ
“Pumice is often used in beauty products to help exfoliate the skin.”Đá bọt thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tẩy tế bào chết cho da.
Biến thể từ
pumices số nhiều
pumicing hiện tại phân từ
pumiced quá khứ
pumices ngôi 3 số ít
pumiced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumice
/'pʌmis/
danh từ
- đá bọt ((cũng) pumice stone)
ngoại động từ
- đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light glass formed on the surface of some lavas; used as an abrasive v. rub with pumice, in order to clean or to smoothen