pump-box
/'pʌmpbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pump-box
/'pʌmpbɔks/
danh từ
- ống bơm
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...