Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32558

pumper

/'pʌmpə/

danh từ

  • bánh lúa mạch đen (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who pumps; the instrument or machine used in pumping.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...