Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pumping-out

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pumping-out

//

* danh từ
  • sự bơm ra, sự hút ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...