Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punch-card

/'pʌntʃk'ɑ:d/

“punch-cards” là số nhiều của punch-card — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ punch-cards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punch-card

//

  • (máy tính) máy đục lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...