punch-up
Biến thể từ
punch-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punch-up
//
* danh từcuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fistfight