Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punch-up

“punch-ups” là số nhiều của punch-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ punch-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punch-up

//

* danh từ
  • cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fistfight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...