Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punched

phổ biến #32037
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punched

//

  • (máy tính) bị đục lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

v deliver a quick blow to v drive forcibly as if by a punch v make a hole into or between, as for ease of separation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...