puncher
/'pʌntʃә/ phổ biến #30589
“punchers” là số nhiều của puncher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
punchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puncher
//
- (máy tính) máy đục lỗ
- aiphabetical p. máy đục lỗ chữ cái
- calculating p. máy đục lỗ chữ cái
- card p. máy đục lỗ bìa
- electronic calculating p. máy đục lỗ điện tử
- gang p. (máy tính) máy đục lỗ lại
- summary p. (máy tính) máy đục lỗ bìa tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who delivers punches